kèn
danh từ
1.トランペット​​
2.くだ 「管」​​
3.つのふえ 「角笛」​​
4.ハモニカ​​
5.ラップ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIÁCカク
QUẢNカン
ĐỊCHテキ