kéo
danh từ
1.チョキ​​
động từ
2.つむぐ 「紡ぐ」​​
3.はさみ 「鋏」​​
4.はさみ​​
5.とる 「取る」​​
6.のばす 「伸ばす」​​
7.ひく 「引く」​​
8.ひっぱる 「引っ張る」​​
9.ひろげる 「広げる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ kéo

1. kéo sợi
糸を紡ぐ

Kanji liên quan

DẪNイン
THÂNシン
KIỆPキョウ
PHƯỞNGボウ
QUẢNGコウ
TRƯƠNGチョウ
THỦシュ