khả năng
danh từ
1.アビリティー​​
2.アベイラビリティ​​
3.うでまえ 「腕前」​​
4.かのう 「可能」​​
5.かのうせい 「可能性」​​
6.ちから 「力」 [LỰC]​​
7.のうりょく 「能力」​​
8.ポシビリティー​​
9.みこみ 「見込み」​​
tính từ
10.かのう 「可能」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ khả năng

1. khả năng có được là do có cái gì ~
〜があって初めて可能になる
2. có khả năng ~
~アビリティーがあります
3. khả năng ~ với tỷ lệ một phần mười
10に一つの〜の可能性
4. Khả năng phi dao xuất sắc
ナイフ投げの優れた腕前
5. khả năng ~ không vượt quá ~ %
〜の可能性が_%に過ぎない
Xem thêm

Kanji liên quan

KIẾNケン
TIỀNゼン
NHẬP
KHẢカ、コク
NĂNGノウ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
LỰCリョク、リキ、リイ
OẢNワン