khả năng thanh toán tiền mặt quốc tế
1.こくさいげんきんしはらいのうりょく 「国際現金支払能力」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẤTフツ、ヒツ、ホツ
QUỐCコク
TẾサイ
NĂNGノウ
KIMキン、コン、ゴン
LỰCリョク、リキ、リイ
CHI
HIỆNゲン