kính tự nhiên
danh từ
1.てんねんがらす 「天然硝子」 [THIÊN NHIÊN TIÊU TỬ]​​
2.てんねんしょうし 「天然硝子」 [THIÊN NHIÊN TIÊU TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
THIÊNテン
NHIÊNゼン、ネン
TIÊUショウ