làm tròn thành số chẵn chục, chẵn trăm...
câu, diễn đạt
1.くらいどり 「位取りする」​​
động từ
2.くらいどりする 「位取りする」​​
câu, diễn đạt
3.くらいどりする 「位取りする」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VỊ
THỦシュ