lệ phí sân bay
danh từ
1.くうこうしようりょう 「空港使用料」 [KHÔNG CẢNG SỬ DỤNG LIỆU]​​
câu, diễn đạt
2.くうこうしようりょう 「空港使用料」 [KHÔNG CẢNG SỬ DỤNG LIỆU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ lệ phí sân bay

1. lệ phí sân bay (thuế sân bay) đắt nhất thế giới
世界で最も高い空港使用料
2. lệ phí sân bay (thuế sân bay) và phí dịch vụ quản lý
空港使用料と管制サービス料

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
KHÔNG,KHỐNGクウ
SỬ,SỨ
LIỆUリョウ
CẢNGコウ