lên bờ
động từ
1.じょうりく 「上陸する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ lên bờ

1. từ thuyền lên bờ
船から上陸する

Kanji liên quan

THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
LỤCリク、ロク