lộng lẫy
1.こうき 「光輝」​​
danh từ
2.おつ 「乙」​​
tính từ
3.かび 「華美」​​
4.ゴージャス​​
5.かびな 「華美な」​​
6.かれい 「華麗」​​
7.きらびやか 「煌びやか」​​
8.ごうそう 「豪壮」​​
9.ゴージャス​​
10.そうだい 「壮大」​​
11.はなばなしい 「花々しい」 [HOA]​​
12.はなやか 「華やか」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ lộng lẫy

1. ăn mặc lộng lẫy
ゴージャスに着飾った
2. đồ trang sức lộng lẫy
華美な装身具
3. đồ trang sức lộng lẫy
きらびやかな飾り物
4. bộ váy đầm lộng lẫy
〜 なドレス
5. trang điểm lộng lẫy
〜に着飾る
Xem thêm

Kanji liên quan

TRÁNGソウ
HOAカ、ケ
MỸビ、ミ
KÉP
ẤTオツ、イツ
HUY
HOAカ、ケ
LỆレイ
ĐẠIダイ、タイ
QUANGコウ
HÀOゴウ