Luật chống ô nhiễm môi trường (Nhật)
danh từ
1.こうがいたいさくきほんほう 「公害対策基本法」 [CÔNG HẠI ĐỐI SÁCH CƠ BẢN PHÁP]​​
câu, diễn đạt
2.こうがいたいさくきほんほう 「公害対策基本法」 [CÔNG HẠI ĐỐI SÁCH CƠ BẢN PHÁP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỐIタイ、ツイ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CÔNGコウ、ク
SÁCHサク
BẢN,BỔNホン
HẠIガイ