malachit (khoáng chất)
danh từ
1.くじゃくせき 「孔雀石」 [KHỔNG TƯỚC THẠCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHỔNGコウ
THẠCHセキ、シャク、コク
TƯỚCジャク、ジャン、サク、シャク