mang tính khái niệm
danh từ
1.がいねんてき 「概念的」 [KHÁI NIỆM ĐÍCH]​​
câu, diễn đạt
2.がいねんてき 「概念的」 [KHÁI NIỆM ĐÍCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ mang tính khái niệm

1. cơ sở khái niệm
概念的基礎
2. ở giai đoạn mang tính khái niệm
概念的な段階にある
3. vấn đề liên quan đến khái niệm khi định nghĩa tên y học của các loại bệnh
病の医学的定義付けにおける概念的問題

Kanji liên quan

NIỆMネン
ĐÍCHテキ
KHÁIガイ