mật khẩu
danh từ
1.あいことば 「合い言葉」 [HỢP NGÔN DIỆP]​​
2.あいことば 「合い詞」 [HỢP TỪ]​​
3.あいことば 「合言葉」 [HỢP NGÔN DIỆP]​​
4.パスワード​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ mật khẩu

1. tạo mật khẩu giữa ~
〜間に合言葉を作る
2. bị giới hạn để ít người biết bí mật của mật khẩu
秘密の合言葉を知っている少数の人間に限られる

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
TỪ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
DIỆPヨウ、ショウ