màu nâu đỏ
danh từ
1.あずきいろ 「小豆色」 [TIỂU ĐẬU SẮC]​​
2.えびちゃ 「海老茶」 [HẢI LÃO TRÀ]​​
3.せきかっしょく 「赤褐色」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ màu nâu đỏ

1. đôi tất màu nâu đỏ
海老茶の靴下
2. cặp sách màu nâu đỏ
海老茶 のかばん

Kanji liên quan

TIỂUショウ
SẮCショク、シキ
XÍCHセキ、シャク
HẢIカイ
TRÀチャ、サ
LÃOロウ
ĐẬUトウ、ズ
HẠT,CÁTカツ