máy tính tương tự
danh từ
1.アナコン​​
câu, diễn đạt
2.アナコン​​
3.アナログけいさんき 「アナログ計算機」 [KẾ TOÁN CƠ]​​
4.アナログコンピューター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ máy tính tương tự

1. máy tính tỷ biến cá nhân
パーソナル・アナログ 計算機
2. hệ thống phụ của máy tính tỷ biến
アナログ・コンピュータ・サブシステム

Kanji liên quan

KẾケイ
CƠ,KY
TOÁNサン