mọc
động từ
1.おう 「生う」​​
2.うわる 「植わる」​​
3.はえる 「生える」​​
4.はやす 「生やす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ mọc

1. răng mọc
歯が生える

Kanji liên quan

THỰC,TRĨショク
SINHセイ、ショウ