môn quần vợt bóng mềm
câu, diễn đạt
1.なんしきていきゅう 「軟式庭球」 [NHUYỄN THỨC ĐÌNH CẦU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỨCシキ
CẦUキュウ
ĐÌNHテイ
NHUYỄNナン