nâng giá tiền tệ
1.つうかかちのかいふく 「通貨価値の回復」​​
2.へいかきりあげ 「平価切上げ」​​
3.へいかふくげん 「平価復元」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
PHỤCフク
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THIẾTセツ、サイ
NGUYÊNゲン、ガン
HỒIカイ、エ
HÓA
GIÁカ、ケ
TRỊ