nấu ăn
danh từ
1.クッキング​​
2.クック​​
3.ちょうり 「料理する」​​
4.りょうり 「料理する」​​
5.りょうりをつくる 「料理を作る」​​
động từ
6.しょくじ 「食事する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nấu ăn

1. nhà bếp (nơi nấu ăn
クックハウス
2. phương thức nấu ăn
クック方式
3. dùng để nấu ăn
クッキング用の
4. nồi nấu ăn
クッキングケトル
5. ý tưởng về phương pháp nấu ăn
クッキング・アイデア

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
LIỆUリョウ
TÁCサク、サ
THỰCショク、ジキ