ngành nông lâm ngư nghiệp
câu, diễn đạt
1.のうりんぎょぎょう 「農林漁業」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
LÂMリン
NÔNGノウ
NGƯギョ、リョウ