người giúp việc
1.じょちゅう 「女中」​​
câu, diễn đạt
2.おてつだいさん 「お手伝いさん」​​
danh từ
3.クラーク​​
4.ヘルパー​​
5.ホームヘルパー​​
6.メード​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ người giúp việc

1. thuê người giúp việc
お手伝いさんを雇う
2. được dùng như người giúp việc
お手伝いさんとして使われる
3. phòng ở của người giúp việc
お手伝いさんの部屋

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
NỮジョ、ニョ、ニョウ
TRUNGチュウ
THỦシュ、ズ