người làm thêm công việc thợ mộc ngoài giờ vào ngày chủ nhật
câu, diễn đạt
1.にちようだいく 「日曜大工」 [NHẬT DIỆU ĐẠI CÔNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
DIỆUヨウ
NHẬTニチ、ジツ
ĐẠIダイ、タイ