người nịnh hót
1.ごますり 「胡麻磨り」 [HỒ MA MA]​​
câu, diễn đạt
2.ごますり 「胡麻すり」 [HỒ MA]​​
danh từ
3.ねいじん 「佞人」 [NỊNH NHÂN]​​
4.ごますり 「胡麻擂」 [HỒ MA LÔI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ người nịnh hót

1. bệnh a dua (nịnh hót, xu nịnh)
ごますり病
2. có được cái gì nhờ nịnh hót
ごますりで〜を手に入れる

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
LÔIライ
MA
MAマ、マア
NỊNHネイ
HỒウ、コ、ゴ