người trực tổng đài
danh từ
1.こうかんしゅ 「交換手」 [GIAO HOÁN THỦ]​​
câu, diễn đạt
2.こうかんしゅ 「交換手」 [GIAO HOÁN THỦ]​​
3.こうかんじょう 「交換嬢」 [GIAO HOÁN NƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ người trực tổng đài

1. người nữ trực tổng đài
女性の電話交換手
2. người trực tổng đài quốc tế
国際電話交換手
3. chị trực tổng đài ơi! Tôi không thể kết nối với ~
交換手さん、〜につながらないのですが
4. người trực tổng đài điện thoại
電話交換嬢

Kanji liên quan

HOÁNカン
GIAOコウ
NƯƠNGジョウ
THỦシュ、ズ