người vượn đứng thẳng
câu, diễn đạt
1.ちょくりつえんじん 「直立猿人」 [TRỰC LẬP VIÊN NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
VIÊNエン
TRỰCチョク、ジキ、ジカ
NHÂNジン、ニン