nguồn gốc
1.がんきょう 「元凶」 [NGUYÊN HUNG]​​
danh từ
2.おさと 「お里」​​
3.きげん 「起源」​​
4.げんせん 「源泉」​​
5.こんげん 「根源」​​
6.こんてい 「根底」​​
7.ねもと 「根元」​​
8.ねもと 「根本」​​
9.もと 「基」​​
10.もと 「本」​​
11.ルーツ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nguồn gốc

1. nguồn gốc các nguyên tố
元素の起源
2. bị lộ nguồn gốc, quê quán ngay lập tức
すぐにお里が知れてる
3. nguồn gốc núi lửa
火山起源
4. nguồn gốc của tập quán này là...
この習慣の本は...
5. nguồn gốc của con người hiện đại
現生人類の起源
Xem thêm

Kanji liên quan

HUNGキョウ
KHỞI
ĐỂテイ
TUYỀNセン
NGUYÊNゲン
BẢN,BỔNホン
NGUYÊNゲン、ガン
CĂNコン