nhà tắm công cộng
danh từ
1.こうしゅうよくじょう 「公衆浴場」 [CÔNG CHÚNG DỤC TRƯỜNG]​​
câu, diễn đạt
2.こうしゅうよくじょう 「公衆浴場」 [CÔNG CHÚNG DỤC TRƯỜNG]​​
câu, diễn đạt
3.せんとう 「銭湯」​​
4.ソープランド​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nhà tắm công cộng

1. Đi đến nhà tắm công cộng
公衆浴場に行く

Kanji liên quan

CHÚNGシュウ、シュ
DỤCヨク
CÔNGコウ、ク
TIỀNセン、ゼン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
THANGトウ