nhóm đầu trộm đuôi cướp
danh từ
1.ぐれんたい 「愚連隊」​​
câu, diễn đạt
2.ぐれんたい 「愚連隊」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nhóm đầu trộm đuôi cướp

1. anh ta thuộc vào nhóm đầu trộm đuôi cướp
彼は愚連隊に属する

Kanji liên quan

LIÊNレン
NGU
ĐỘIタイ