nịnh nọt
1.おべっかをつかう 「おべっかを使う」​​
động từ
2.おだてる 「煽てる」​​
danh từ
3.おべんちゃら​​
4.げいごう 「迎合する」​​
5.おもねる​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nịnh nọt

1. nịnh nọt cấp trên
上役に 〜
2. nịnh nọt cấp trên
上司におべんちゃらを言う
3. nịnh nọt sếp
ボスにおべんちゃらを言う
4. trước khi hỏi cưới, có lẽ anh nên tâng bốc, nịnh nọt bố cô ấy một chút
あなたは彼女に結婚を申し込む前に、彼女の父親をおだてる必要があるだろう

Kanji liên quan

SỬ,SỨ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
NGHÊNH,NGHINHゲイ