nơi thực hiện công việc
danh từ
1.げんば 「現場」 [HIỆN TRƯỜNG]​​
câu, diễn đạt
2.げんば 「現場」 [HIỆN TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nơi thực hiện công việc

1. Nơi thực hiện công việc
作業現場

Kanji liên quan

TRƯỜNGジョウ、チョウ
HIỆNゲン