nốt phát ban nơi quấn tã
danh từ
1.おむつかぶれ 「お襁褓気触れ」​​
câu, diễn đạt
2.おむつかぶれ 「お襁褓気触れ」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CƯỠNGキョウ、コウ
XÚCショク
KHÍキ、ケ
BẢOホウ、ホ