nước cộng hòa dân chủ nhân dân Triều tiên
câu, diễn đạt
1.ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく 「朝鮮民主主義人民共和国」 [TRIỀU TIÊN DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA NHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
CHỦシュ、ス、シュウ
TRIỀU,TRIÊUチョウ
TIÊNセン
NHÂNジン、ニン
NGHĨA
HÒAワ、オ、カ
DÂNミン
CỘNGキョウ