nước công nghiệp
danh từ
1.こうぎょうこく 「工業国」 [CÔNG NGHIỆP QUỐC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nước công nghiệp

1. các nước công nghiệp tiên tiến khác
ほかの先進工業国
2. nước công nghiệp mạnh về mặt tài chính
金融的に強い立場にある工業国
3. nước công nghiệp có nền kinh tế thị trường
市場経済工業国

Kanji liên quan

QUỐCコク
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ