nước muối
danh từ
1.えんすい 「塩水」​​
2.しおみず 「塩水」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ nước muối

1. nước lợ (nửa phần là muối)
半塩水
2. nơi có nước muối
塩水がある所
3. rửa cái gì bằng nước muối
〜を塩水で洗う
4. nước muối sunfat
硫酸塩水
5. nước muối lithi
リチウム塩水
Xem thêm

Kanji liên quan

THỦYスイ
DIÊMエン