pháp trị
1.ごうほうせい 「合法性」​​
2.てきほう 「適法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
THÍCHテキ