phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị; trị liệu bằng chất đồng vị
danh từ
1.アイソトープちりょう 「アイソトープ治療」​​
câu, diễn đạt
2.アイソトープちりょう 「アイソトープ治療」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỊジ、チ
LIỆUリョウ