phương thức hàng đổi hàng
danh từ
1.ぶつぶつこうかん 「物々交換」​​
câu, diễn đạt
2.ぶつぶつこうかん 「物々交換」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ phương thức hàng đổi hàng

1. giao dịch bằng phương thức hàng đổi hàng (hình thức hàng đổi hàng)
物々交換で取引する

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
HOÁNカン
KÉP
GIAOコウ