quyết định
động từ
1.おもいきり 「思い切り」​​
danh từ
2.かくてい 「確定」​​
3....にする​​
4.おもいきる 「思い切る」​​
5.かくてい 「確定する」​​
6.きまる 「決まる」​​
7.きめる 「決める」​​
8.ふみきる 「踏み切る」​​
9.きまり 「決まり」​​
10.けつい 「決意」​​
11.けつだん 「決断」​​
12.けっちゃく 「決着」​​
13.けってい 「決定」​​
14.けってい 「決定する」​​
15.けっていする 「決定する」​​
16.ファイナル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ quyết định

1. hệ thống quyết định thông tin
決定・情報システム
2. quyết định vận mệnh của ai
(人)の運命を確定する
3. Quyết định giá của ~ dựa trên giá FOB dưới đây
〜の値段を下記FOB価格に基づいて決める
4. quyết định đồng ý với đề xuất của ai
(人)の提案に同意することに決める
5. Quyết định chốn trạy khỏi
〜から逃げることに決める
Xem thêm

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
ĐỊNHテイ、ジョウ
Ý
ĐOẠN,ĐOÁNダン
XÁCカク、コウ
TRƯỚCチャク、ジャク
THIẾTセツ、サイ
ĐẠPトウ