ranh giới
danh từ
1.きり 「切り」​​
2.きょうかい 「境界」​​
3.きょうかいせん 「境界線」​​
4.さかい 「境」​​
5.わけめ 「分け目」 [PHÂN MỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ranh giới

1. Cuộc chiến phân chia ranh giới dưới hạ giới./ thiên hạ phân tranh
天下分け目の戦い

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
CẢNHキョウ、ケイ
PHÂNブン、フン、ブ
THIẾTセツ、サイ
CõiĐờiカイ
TUYẾNセン