rửa ruột
danh từ
1.かんちょう 「浣腸」 [HOÁN TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ rửa ruột

1. Được rửa ruột
浣腸をしてもらう

Kanji liên quan

TRƯỜNG,TRÀNGチョウ
HOÁN,CÁNカン、ガン