rượu thượng hạng
câu, diễn đạt
1.とっきゅうしゅ 「特級酒」 [ĐẶC CẤP TỬU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
CẤPキュウ
TỬUシュ