sẵn lòng
động từ
1.よろこぶ 「喜ぶ」​​
2.じはつてきに 「自発的に」​​
3.よろこんで 「喜んで」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỶ,HỈ
TỰジ、シ
PHÁTハツ、ホツ
ĐÍCHテキ