sự cảm tạ
danh từ
1.かんしゃ 「感謝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự cảm tạ

1. cảm tạ chân thành từ tận đáy lòng
心の底からの感謝
2. cảm tạ đối với sự rộng lượng của ai
(人)の寛大さに対する感謝
3. bày tỏ (ý ) lòng cảm tạ đến ~
〜への感謝(の意)を表す

Kanji liên quan

CẢMカン
TẠシャ