sự đào tạo
danh từ
1.がくしゅう 「学習」​​
2.きょういく 「教育」​​
3.ようせい 「養成」​​
4.れんせい 「錬成」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự đào tạo

1. đào tạo chính qui tại trường đại học
大学での正規の学習

Kanji liên quan

HỌCガク
TẬPシュウ、ジュ
GIÁOキョウ
THÀNHセイ、ジョウ
LUYỆNレン
DỤCイク
DƯỠNGヨウ、リョウ