sự đau đớn như kim châm trong óc
câu, diễn đạt
1.ちょうもんのいっしん 「頂門の一針」 [ĐỈNH MÔN NHẤT CHÂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỈNH,ĐINHチョウ
NHẤTイチ、イツ
MÔNモン
CHÂMシン