sự đối đãi
danh từ
1.あしらい​​
2.とりあつかい 「取り扱」​​
3.とりあつかい 「取り扱い」​​
4.とりあつかい 「取扱」​​
5.とりあつかい 「取扱い」​​
6.もてなし 「持て成し」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự đối đãi

1. tức giận vì bị đối đãi lạnh lùng
冷たいあしらいに立腹する

Kanji liên quan

TRÁPショウ
TRÌ
THÀNHセイ、ジョウ
THỦシュ