sự đơn giản
danh từ
1.あんい 「安易」​​
2.かんけつ 「簡潔」​​
3.かんそ 「簡素」​​
4.かんたん 「簡単」​​
5.かんりゃく 「簡略」​​
6.じみ 「地味」 [ĐỊA VỊ]​​
7.シンプル​​
8.せっそく 「拙速」​​
9.たんじゅん 「単純」​​
10.てがる 「手軽」​​
11.むぞうさ 「無造作」​​
12.ようい 「容易」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự đơn giản

1. sự đơn giản của thiết kế
設計の簡潔さ
2. trình bày các tiền lệ một cách đơn giản dựa vào~
〜で簡潔であることの先例を示す
3. cách nghĩ đơn giản
安易な考え方
4. sự đơn giản của chiếc váy
ドレスの簡素さ
5. đơn giản trong cách sử dụng
使用の簡単さ
Xem thêm

Kanji liên quan

ĐƠNタン
ĐỊAチ、ジ
TỐソ、ス
TÁCサク、サ
GIẢNカン
DỊ,DỊCHエキ、イ
TỐCソク
DUNG,DONGヨウ
VÔ,MÔム、ブ
THUẦNジュン
THỦシュ、ズ
ANアン
VỊ
KHINHケイ
TẠO,THÁOゾウ
LƯỢCリャク
CHUYẾTセツ
KHIẾTケツ