sự dự báo
1.よそう 「予想」​​
danh từ
2.よげん 「予言」 [DỰ NGÔN]​​
3.よほう 「予報」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
NGÔNゲン、ゴン
BÁOホウ
TƯỞNGソウ、ソ