sự đuổi việc
1.めんしょく 「免職」​​
danh từ
2.かいこ 「解雇」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự đuổi việc

1. đuổi việc không có lý do chính đáng
正当な理由のない解雇
2. đuổi việc trong thời gian thử việc
試用期間中の解雇

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
MIỄNメン
GIẢIカイ、ゲ
CỐ