sự giam cầm
danh từ
1.しゅうよう 「収容」​​
2.そくばく 「束縛」​​
3.とらわれ 「捕らわれ」 [BỘ]​​
4.ゆうへい 「幽閉」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự giam cầm

1. cuộc sống như bị giam cầm nơi làng quê
田舎町の幽閉されたような生活

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
DUNG,DONGヨウ
PHƯỢC,PHỌCバク
Uユウ
THÚCソク
BỘ,BỔ
BẾヘイ